квартпла́та квартплата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tiền nhà, tiền thuê nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквартпла́таквартпла́ты
Sinh cáchквартпла́тыквартпла́т
Tặng cáchквартпла́теквартпла́там
Đối cáchквартпла́туквартпла́ты
Công cụ cáchквартпла́тойквартпла́тами
Giới cáchквартпла́теквартпла́тах