квартпла́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tiền nhà, tiền thuê nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | квартпла́та | квартпла́ты |
| Sinh cách | квартпла́ты | квартпла́т |
| Tặng cách | квартпла́те | квартпла́там |
| Đối cách | квартпла́ту | квартпла́ты |
| Công cụ cách | квартпла́той | квартпла́тами |
| Giới cách | квартпла́те | квартпла́тах |