квартирье́р квартирьер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. sĩ quan phụ trách chỗ ở, sĩ quan bố trí quân doanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквартирье́рквартирье́ры
Sinh cáchквартирье́раквартирье́ров
Tặng cáchквартирье́руквартирье́рам
Đối cáchквартирье́раквартирье́ров
Công cụ cáchквартирье́ромквартирье́рами
Giới cáchквартирье́реквартирье́рах