кварти́рник квартирник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buổi hòa nhạc tư gia, buổi nhạc ngẫu hứng, buổi biểu diễn tại nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкварти́рниккварти́рники
Sinh cáchкварти́рникакварти́рников
Tặng cáchкварти́рникукварти́рникам
Đối cáchкварти́рниккварти́рники
Công cụ cáchкварти́рникомкварти́рниками
Giới cáchкварти́рникекварти́рниках

кварти́рник квартирник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ trộm chuyên đánh cắp trong căn hộ, tên trộm chuyên vào nhàspecialized on stealing from apartments

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкварти́рниккварти́рники
Sinh cáchкварти́рникакварти́рников
Tặng cáchкварти́рникукварти́рникам
Đối cáchкварти́рникакварти́рников
Công cụ cáchкварти́рникомкварти́рниками
Giới cáchкварти́рникекварти́рниках