кварти́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- căn hộ nhỏsmall; Diminutive of квартира.
- căn hộ nhỏDiminutive of квартира.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кварти́рка | кварти́рки |
| Sinh cách | кварти́рки | кварти́рок |
| Tặng cách | кварти́рке | кварти́ркам |
| Đối cách | кварти́рку | кварти́рки |
| Công cụ cách | кварти́ркой | кварти́рками |
| Giới cách | кварти́рке | кварти́рках |