кварк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quắcэлементарная частица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchква́ркква́рки
Sinh cáchква́ркаква́рков
Tặng cáchква́ркуква́ркам
Đối cáchква́ркква́рки
Công cụ cáchква́ркомква́рками
Giới cáchква́ркеква́рках