кварк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quắcэлементарная частица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ква́рк | ква́рки |
| Sinh cách | ква́рка | ква́рков |
| Tặng cách | ква́рку | ква́ркам |
| Đối cách | ква́рк | ква́рки |
| Công cụ cách | ква́рком | ква́рками |
| Giới cách | ква́рке | ква́рках |