квалифика́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nghề, nghề nghiệp, nghiệp vụспециальность
- trình độ nghiệp vụ, tay nghềстепень подготовленностchuyên môn, kỹ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | квалифика́ция | квалифика́ции |
| Sinh cách | квалифика́ции | квалифика́ций |
| Tặng cách | квалифика́ции | квалифика́циям |
| Đối cách | квалифика́цию | квалифика́ции |
| Công cụ cách | квалифика́цией, квалифика́циею | квалифика́циями |
| Giới cách | квалифика́ции | квалифика́циях |
Ví dụ
- приобрести квалификацияюhọc nghề
- производственная квалификацияtrình độ nghiệp vụ [sản xuất]
- повышать квалификацияюnâng cao trình độ nghiệp vụ (chuyên môn, kỹ thuật), rèn luyện tay nghề