квалифика́ция квалификация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nghề, nghề nghiệp, nghiệp vụспециальность
  2. trình độ nghiệp vụ, tay nghềстепень подготовленностchuyên môn, kỹ thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквалифика́цияквалифика́ции
Sinh cáchквалифика́цииквалифика́ций
Tặng cáchквалифика́цииквалифика́циям
Đối cáchквалифика́циюквалифика́ции
Công cụ cáchквалифика́цией, квалифика́циеюквалифика́циями
Giới cáchквалифика́цииквалифика́циях

Ví dụ

  • приобрести квалификацияю
    học nghề
  • производственная квалификация
    trình độ nghiệp vụ [sản xuất]
  • повышать квалификацияю
    nâng cao trình độ nghiệp vụ (chuyên môn, kỹ thuật), rèn luyện tay nghề

Từ liên quan