ква́кша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- ếch họ Hylidae, ếch cây họ Hylidaeлягушка из семейства Hylidae
- ếch cây, ếch leo cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ква́кша | ква́кши |
| Sinh cách | ква́кши | ква́кш |
| Tặng cách | ква́кше | ква́кшам |
| Đối cách | ква́кшу | ква́кш |
| Công cụ cách | ква́кшей, ква́кшею | ква́кшами |
| Giới cách | ква́кше | ква́кшах |