ква́кер квакер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo giáo phái Quaker, giáo dân Quaker

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchква́керква́керы
Sinh cáchква́кераква́керов
Tặng cáchква́керуква́керам
Đối cáchква́кераква́керов
Công cụ cáchква́керомква́керами
Giới cáchква́кереква́керах