ква́кер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo giáo phái Quaker, giáo dân Quaker
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ква́кер | ква́керы |
| Sinh cách | ква́кера | ква́керов |
| Tặng cách | ква́керу | ква́керам |
| Đối cách | ква́кера | ква́керов |
| Công cụ cách | ква́кером | ква́керами |
| Giới cách | ква́кере | ква́керах |