ква́канье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tiếng ếch kêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ква́канье | ква́канья |
| Sinh cách | ква́канья | ква́каний |
| Tặng cách | ква́канью | ква́каньям |
| Đối cách | ква́канье | ква́канья |
| Công cụ cách | ква́каньем | ква́каньями |
| Giới cách | ква́канье | ква́каньях |