ква́канье кваканье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếng ếch kêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchква́каньеква́канья
Sinh cáchква́каньяква́каний
Tặng cáchква́каньюква́каньям
Đối cáchква́каньеква́канья
Công cụ cáchква́каньемква́каньями
Giới cáchква́каньеква́каньях