кваза́р квазар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuẩn tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкваза́ркваза́ры
Sinh cáchкваза́ракваза́ров
Tặng cáchкваза́рукваза́рам
Đối cáchкваза́ркваза́ры
Công cụ cáchкваза́ромкваза́рами
Giới cáchкваза́рекваза́рах