квадри́га квадрига

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe bốn ngựa kéo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквадри́гаквадри́ги
Sinh cáchквадри́гиквадри́г
Tặng cáchквадри́геквадри́гам
Đối cáchквадри́гуквадри́ги
Công cụ cáchквадри́гой, квадри́гоюквадри́гами
Giới cáchквадри́геквадри́гах