квадрату́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phép tính diện tích, phép bình phương, phép tính diện tích hình học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | квадрату́ра | квадрату́ры |
| Sinh cách | квадрату́ры | квадрату́р |
| Tặng cách | квадрату́ре | квадрату́рам |
| Đối cách | квадрату́ру | квадрату́ры |
| Công cụ cách | квадрату́рой, квадрату́рою | квадрату́рами |
| Giới cách | квадрату́ре | квадрату́рах |