квадрату́ра квадратура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phép tính diện tích, phép bình phương, phép tính diện tích hình học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквадрату́раквадрату́ры
Sinh cáchквадрату́рыквадрату́р
Tặng cáchквадрату́реквадрату́рам
Đối cáchквадрату́руквадрату́ры
Công cụ cáchквадрату́рой, квадрату́роюквадрату́рами
Giới cáchквадрату́реквадрату́рах