квадра́тик квадратик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình vuông nhỏsmall

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквадра́тикквадра́тики
Sinh cáchквадра́тикаквадра́тиков
Tặng cáchквадра́тикуквадра́тикам
Đối cáchквадра́тикквадра́тики
Công cụ cáchквадра́тикомквадра́тиками
Giới cáchквадра́тикеквадра́тиках