каю́р каюр

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người điều khiển chó kéo xe, người đánh xe tuần lộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаю́ркаю́ры
Sinh cáchкаю́ракаю́ров
Tặng cáchкаю́рукаю́рам
Đối cáchкаю́ракаю́ров
Công cụ cáchкаю́ромкаю́рами
Giới cáchкаю́рекаю́рах