каю́р
danh từđộng vật
Nghĩa
- người điều khiển chó kéo xe, người đánh xe tuần lộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каю́р | каю́ры |
| Sinh cách | каю́ра | каю́ров |
| Tặng cách | каю́ру | каю́рам |
| Đối cách | каю́ра | каю́ров |
| Công cụ cách | каю́ром | каю́рами |
| Giới cách | каю́ре | каю́рах |