ка́шка кашка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cháo loãng, cỏ ba lá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́шкака́шки
Sinh cáchка́шкика́шек
Tặng cáchка́шкека́шкам
Đối cáchка́шкука́шки
Công cụ cáchка́шкой, ка́шкоюка́шками
Giới cáchка́шкека́шках