кашеми́р кашемир

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vải cashmere, vải ka-s-mi, len cashmereткань

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкашеми́ркашеми́ры
Sinh cáchкашеми́ракашеми́ров
Tặng cáchкашеми́рукашеми́рам
Đối cáchкашеми́ркашеми́ры
Công cụ cáchкашеми́ромкашеми́рами
Giới cáchкашеми́рекашеми́рах