кашева́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm đầu bếp, nấu ăn, phục vụ ăn uống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кашева́рю |
| ты | кашева́ришь |
| он / она / оно | кашева́рит |
| мы | кашева́рим |
| вы | кашева́рите |
| они | кашева́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кашева́рил |
| Giống cái | кашева́рила |
| Giống trung | кашева́рило |
| Số nhiều | кашева́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кашева́рь |
| Số nhiều | кашева́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кашева́рящий | кашева́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кашева́ря | кашеварив, кашеваривши |