кашева́р кашевар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh nuôi, hỏa đầu quânв воинской части
  2. Người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкашева́ркашева́ры
Sinh cáchкашева́ракашева́ров
Tặng cáchкашева́рукашева́рам
Đối cáchкашева́ракашева́ров
Công cụ cáchкашева́ромкашева́рами
Giới cáchкашева́рекашева́рах