кашева́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh nuôi, hỏa đầu quânв воинской части
- Người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кашева́р | кашева́ры |
| Sinh cách | кашева́ра | кашева́ров |
| Tặng cách | кашева́ру | кашева́рам |
| Đối cách | кашева́ра | кашева́ров |
| Công cụ cách | кашева́ром | кашева́рами |
| Giới cách | кашева́ре | кашева́рах |