кафе-конди́терская
danh từgiống cái
Nghĩa
- tiệm trà bánh, quán cà phê bánh ngọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кафе-конди́терская | кафе-конди́терские |
| Sinh cách | кафе-конди́терской | кафе-конди́терских |
| Tặng cách | кафе-конди́терской | кафе-конди́терским |
| Đối cách | кафе-конди́терскую | кафе-конди́терские |
| Công cụ cách | кафе-конди́терской | кафе-конди́терскими |
| Giới cách | кафе-конди́терской | кафе-конди́терских |