кафешанта́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà hát nhạc, quán rượu có nhạc, phòng trà, nhà hát giải trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кафешанта́н | кафешанта́ны |
| Sinh cách | кафешанта́на | кафешанта́нов |
| Tặng cách | кафешанта́ну | кафешанта́нам |
| Đối cách | кафешанта́н | кафешанта́ны |
| Công cụ cách | кафешанта́ном | кафешанта́нами |
| Giới cách | кафешанта́не | кафешанта́нах |