кафете́рий кафетерий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiệm ăn tự chọn, quán ăn tự phục vụ
  2. quán cà phê, tiệm cà phê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкафете́рийкафете́рии
Sinh cáchкафете́риякафете́риев
Tặng cáchкафете́риюкафете́риям
Đối cáchкафете́рийкафете́рии
Công cụ cáchкафете́риемкафете́риями
Giới cáchкафете́риикафете́риях