ка́устик каустик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kiềm ăn da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́устикка́устики
Sinh cáchка́устикака́устиков
Tặng cáchка́устикука́устикам
Đối cáchка́устикка́устики
Công cụ cáchка́устикомка́устиками
Giới cáchка́устикека́устиках