катю́ша катюша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khẩu cachiusasúng cối phản lực không nòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкатю́шакатю́ши
Sinh cáchкатю́шикатю́ш
Tặng cáchкатю́шекатю́шам
Đối cáchкатю́шукатю́ши
Công cụ cáchкатю́шей, катю́шеюкатю́шами
Giới cáchкатю́шекатю́шах