католи́чка католичка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tín đồ công giáo, người phụ nữ công giáo, nữ giáo dân công giáofemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкатоли́чкакатоли́чки
Sinh cáchкатоли́чкикатоли́чек
Tặng cáchкатоли́чкекатоли́чкам
Đối cáchкатоли́чкукатоли́чек
Công cụ cáchкатоли́чкой, католи́чкоюкатоли́чками
Giới cáchкатоли́чкекатоли́чках