като́д катод

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Catôt, cực âm, âm cực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкато́дкато́ды
Sinh cáchкато́дакато́дов
Tặng cáchкато́дукато́дам
Đối cáchкато́дкато́ды
Công cụ cáchкато́домкато́дами
Giới cáchкато́декато́дах