катну́ть катнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi chơi xe, lái xe một vòng, lăn một cái, phóng một phátonce, quickly

Chia động từ

Tương lai
якатну́
тыкатнёшь
он / она / онокатнёт
мыкатнём
выкатнёте
оникатну́т
Quá khứ
Giống đựcкатну́л
Giống cáiкатну́ла
Giống trungкатну́ло
Số nhiềuкатну́ли
Mệnh lệnh
Số ítкатни́
Số nhiềuкатни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—катну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—катнув, катнувши