катехи́зис катехизис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kinh bổn, sách bổn, sách giáo lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкатехи́зискатехи́зисы
Sinh cáchкатехи́зисакатехи́зисов
Tặng cáchкатехи́зисукатехи́зисам
Đối cáchкатехи́зискатехи́зисы
Công cụ cáchкатехи́зисомкатехи́зисами
Giới cáchкатехи́зисекатехи́зисах