кате́тер катетер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ống thông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкате́теркате́теры
Sinh cáchкате́теракате́теров
Tặng cáchкате́терукате́терам
Đối cáchкате́теркате́теры
Công cụ cáchкате́теромкате́терами
Giới cáchкате́терекате́терах