катафа́лк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bục lễ, bục đặt quan tài, đài caoвозвышение
- xe tang, xe đưa đámтранспортное средство
- bục tưởng niệm, bục lễ, đài caoвозвышение
- bục lễ, xe tang, đài tưởng niệm
- xe tang, xe đưa đámавтомобиль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | катафа́лк | катафа́лки |
| Sinh cách | катафа́лка | катафа́лков |
| Tặng cách | катафа́лку | катафа́лкам |
| Đối cách | катафа́лк | катафа́лки |
| Công cụ cách | катафа́лком | катафа́лками |
| Giới cách | катафа́лке | катафа́лках |