катафа́лк катафалк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bục lễ, bục đặt quan tài, đài caoвозвышение
  2. xe tang, xe đưa đámтранспортное средство
  3. bục tưởng niệm, bục lễ, đài caoвозвышение
  4. bục lễ, xe tang, đài tưởng niệm
  5. xe tang, xe đưa đámавтомобиль

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкатафа́лккатафа́лки
Sinh cáchкатафа́лкакатафа́лков
Tặng cáchкатафа́лкукатафа́лкам
Đối cáchкатафа́лккатафа́лки
Công cụ cáchкатафа́лкомкатафа́лками
Giới cáchкатафа́лкекатафа́лках