ка́таль каталь

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ gian lận, kẻ gian dối, tay chơi bài gian, kẻ lừa đảo, tay cờ bạc chuyên nghiệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́талька́тали
Sinh cáchка́таляка́талей
Tặng cáchка́талюка́талям
Đối cáchка́таляка́талей
Công cụ cáchка́талемка́талями
Giới cáchка́талека́талях