кат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phần cắt
  2. đoạn cắt văn bản
  3. đao phủ
  4. cây khát
  5. đoạn văn thu gọn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́тка́ты
Sinh cáchка́така́тов
Tặng cáchка́тука́там
Đối cáchка́така́тов
Công cụ cáchка́томка́тами
Giới cáchка́тека́тах