кат
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phần cắt
- đoạn cắt văn bản
- đao phủ
- cây khát
- đoạn văn thu gọn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́т | ка́ты |
| Sinh cách | ка́та | ка́тов |
| Tặng cách | ка́ту | ка́там |
| Đối cách | ка́та | ка́тов |
| Công cụ cách | ка́том | ка́тами |
| Giới cách | ка́те | ка́тах |