кастрю́ля кастрюля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chõ, hôngдля варки на паруcái
  2. Xoong, nồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкастрю́лякастрю́ли
Sinh cáchкастрю́ликастрю́ль
Tặng cáchкастрю́лекастрю́лям
Đối cáchкастрю́люкастрю́ли
Công cụ cáchкастрю́лей, кастрю́леюкастрю́лями
Giới cáchкастрю́лекастрю́лях