касто́рка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Dấu thầu dừa, dầu đu đủ, dầu thù đủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | касто́рка | касто́рки |
| Sinh cách | касто́рки | касто́рок |
| Tặng cách | касто́рке | касто́ркам |
| Đối cách | касто́рку | касто́рки |
| Công cụ cách | касто́ркой, касто́ркою | касто́рками |
| Giới cách | касто́рке | касто́рках |