касто́рка касторка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Dấu thầu dừa, dầu đu đủ, dầu thù đủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкасто́ркакасто́рки
Sinh cáchкасто́ркикасто́рок
Tặng cáchкасто́ркекасто́ркам
Đối cáchкасто́ркукасто́рки
Công cụ cáchкасто́ркой, касто́ркоюкасто́рками
Giới cáchкасто́ркекасто́рках