ка́стовость кастовость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính phân biệt đẳng cấp, tính phân chia giai cấp, sự phân biệt đẳng cấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́стовостька́стовости
Sinh cáchка́стовостика́стовостей
Tặng cáchка́стовостика́стовостям
Đối cáchка́стовостька́стовости
Công cụ cáchка́стовостьюка́стовостями
Giới cáchка́стовостика́стовостях