ка́стинг кастинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buổi tuyển vai, tuyển diễn viênselection of performers

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́стингка́стинги
Sinh cáchка́стингака́стингов
Tặng cáchка́стингука́стингам
Đối cáchка́стингка́стинги
Công cụ cáchка́стингомка́стингами
Giới cáchка́стингека́стингах