ка́стинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- buổi tuyển vai, tuyển diễn viênselection of performers
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́стинг | ка́стинги |
| Sinh cách | ка́стинга | ка́стингов |
| Tặng cách | ка́стингу | ка́стингам |
| Đối cách | ка́стинг | ка́стинги |
| Công cụ cách | ка́стингом | ка́стингами |
| Giới cách | ка́стинге | ка́стингах |