касте́т кастет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quả đấm sắt
  2. tay đấm sắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкасте́ткасте́ты
Sinh cáchкасте́такасте́тов
Tặng cáchкасте́тукасте́там
Đối cáchкасте́ткасте́ты
Công cụ cáchкасте́томкасте́тами
Giới cáchкасте́текасте́тах