касте́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quả đấm sắt
- tay đấm sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | касте́т | касте́ты |
| Sinh cách | касте́та | касте́тов |
| Tặng cách | касте́ту | касте́там |
| Đối cách | касте́т | касте́ты |
| Công cụ cách | касте́том | касте́тами |
| Giới cách | касте́те | касте́тах |