кастанье́ты
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sanh, phách, sứa, catanhetедю кастаньета ж.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кастанье́та | кастанье́ты |
| Sinh cách | кастанье́ты | кастанье́т |
| Tặng cách | кастанье́те | кастанье́там |
| Đối cách | кастанье́ту | кастанье́ты |
| Công cụ cách | кастанье́той | кастанье́тами |
| Giới cách | кастанье́те | кастанье́тах |