кастанье́ты кастаньеты

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sanh, phách, sứa, catanhetедю кастаньета ж.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкастанье́такастанье́ты
Sinh cáchкастанье́тыкастанье́т
Tặng cáchкастанье́текастанье́там
Đối cáchкастанье́тукастанье́ты
Công cụ cáchкастанье́тойкастанье́тами
Giới cáchкастанье́текастанье́тах