ка́ста каста

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đẳng cấp
  2. Đẳng cấp, nhóm phái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́стака́сты
Sinh cáchка́стыка́ст
Tặng cáchка́стека́стам
Đối cáchка́стука́сты
Công cụ cáchка́стой, ка́стоюка́стами
Giới cáchка́стека́стах