ка́ста
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đẳng cấp
- Đẳng cấp, nhóm phái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́ста | ка́сты |
| Sinh cách | ка́сты | ка́ст |
| Tặng cách | ка́сте | ка́стам |
| Đối cách | ка́сту | ка́сты |
| Công cụ cách | ка́стой, ка́стою | ка́стами |
| Giới cách | ка́сте | ка́стах |