кассе́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hộp băng ghi âm, ca-xétмагнитофоннаяbăng
- hộp phimдля плёнки
- khung kính ảnhдля пластинок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кассе́та | кассе́ты |
| Sinh cách | кассе́ты | кассе́т |
| Tặng cách | кассе́те | кассе́там |
| Đối cách | кассе́ту | кассе́ты |
| Công cụ cách | кассе́той | кассе́тами |
| Giới cách | кассе́те | кассе́тах |