касса́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đơn chống án, đơn kháng cáothông tụcзаявление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | касса́ция | касса́ции |
| Sinh cách | касса́ции | касса́ций |
| Tặng cách | касса́ции | касса́циям |
| Đối cách | касса́цию | касса́ции |
| Công cụ cách | касса́цией, касса́циею | касса́циями |
| Giới cách | касса́ции | касса́циях |
Ví dụ
- подать кассацияю[đưa đơn] chống an, kháng cáo, khiếu án, kháng án