касса́ция кассация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đơn chống án, đơn kháng cáothông tụcзаявление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкасса́циякасса́ции
Sinh cáchкасса́циикасса́ций
Tặng cáchкасса́циикасса́циям
Đối cáchкасса́циюкасса́ции
Công cụ cáchкасса́цией, касса́циеюкасса́циями
Giới cáchкасса́циикасса́циях

Ví dụ

  • подать кассацияю
    [đưa đơn] chống an, kháng cáo, khiếu án, kháng án