каспи́ец каспиец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thủy thủ hạm đội Caspi, lính thủy hạm đội Caspi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаспи́ецкаспи́йцы
Sinh cáchкаспи́йцакаспи́йцев
Tặng cáchкаспи́йцукаспи́йцам
Đối cáchкаспи́йцакаспи́йцев
Công cụ cáchкаспи́йцемкаспи́йцами
Giới cáchкаспи́йцекаспи́йцах