ка́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mũ sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́ска | ка́ски |
| Sinh cách | ка́ски | ка́сок |
| Tặng cách | ка́ске | ка́скам |
| Đối cách | ка́ску | ка́ски |
| Công cụ cách | ка́ской, ка́скою | ка́сками |
| Giới cách | ка́ске | ка́сках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́ска | ка́ски |
| Sinh cách | ка́ски | ка́сок |
| Tặng cách | ка́ске | ка́скам |
| Đối cách | ка́ску | ка́ски |
| Công cụ cách | ка́ской, ка́скою | ка́сками |
| Giới cách | ка́ске | ка́сках |