каса́ние касание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếp xúc, đụng chạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаса́ниекаса́ния
Sinh cáchкаса́ниякаса́ний
Tặng cáchкаса́ниюкаса́ниям
Đối cáchкаса́ниекаса́ния
Công cụ cáchкаса́ниемкаса́ниями
Giới cáchкаса́ниикаса́ниях