карье́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nước phi nước đại, nước phi nước dài
- mỏ lộ thiên, mỏ đào, bãi đá
- mỏ lộ thiên, bãi khai thác, mỏ đàoместо открытой разработки неглубоко залегающих рудных нерудных полезных ископаемых
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карье́р | карье́ры |
| Sinh cách | карье́ра | карье́ров |
| Tặng cách | карье́ру | карье́рам |
| Đối cách | карье́р | карье́ры |
| Công cụ cách | карье́ром | карье́рами |
| Giới cách | карье́ре | карье́рах |