карт-бла́нш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quyền tự quyết, giấy ủy quyền, sự tin tưởng tuyệt đối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карт-бла́нш | карт-бла́нши |
| Sinh cách | карт-бла́нша | карт-бла́ншей |
| Tặng cách | карт-бла́ншу | карт-бла́ншам |
| Đối cách | карт-бла́нш | карт-бла́нши |
| Công cụ cách | карт-бла́ншем | карт-бла́ншами |
| Giới cách | карт-бла́нше | карт-бла́ншах |