картёжник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con bạc
- người đánh bài
- Người đam mê cờ bạc, kẻ máu mê bài bạc, con bạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | картёжник | картёжники |
| Sinh cách | картёжника | картёжников |
| Tặng cách | картёжнику | картёжникам |
| Đối cách | картёжника | картёжников |
| Công cụ cách | картёжником | картёжниками |
| Giới cách | картёжнике | картёжниках |