картёжник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con bạc
  2. người đánh bài
  3. Người đam mê cờ bạc, kẻ máu mê bài bạc, con bạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкартёжниккартёжники
Sinh cáchкартёжникакартёжников
Tặng cáchкартёжникукартёжникам
Đối cáchкартёжникакартёжников
Công cụ cáchкартёжникомкартёжниками
Giới cáchкартёжникекартёжниках