карту́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đĩa la bàn, mặt la bàn, đĩa chỉ hướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карту́шка | карту́шки |
| Sinh cách | карту́шки | карту́шек |
| Tặng cách | карту́шке | карту́шкам |
| Đối cách | карту́шку | карту́шки |
| Công cụ cách | карту́шкой | карту́шками |
| Giới cách | карту́шке | карту́шках |