карту́шка картушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đĩa la bàn, mặt la bàn, đĩa chỉ hướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарту́шкакарту́шки
Sinh cáchкарту́шкикарту́шек
Tặng cáchкарту́шкекарту́шкам
Đối cáchкарту́шкукарту́шки
Công cụ cáchкарту́шкойкарту́шками
Giới cáchкарту́шкекарту́шках