ка́ртридж картридж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hộp mực, băng đạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́ртриджка́ртриджи
Sinh cáchка́ртриджака́ртриджей
Tặng cáchка́ртриджука́ртриджам
Đối cáchка́ртриджка́ртриджи
Công cụ cáchка́ртриджемка́ртриджами
Giới cáchка́ртриджека́ртриджах