карто́шка картошка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khoai tâythông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарто́шкакарто́шки
Sinh cáchкарто́шкикарто́шек
Tặng cáchкарто́шкекарто́шкам
Đối cáchкарто́шкукарто́шки
Công cụ cáchкарто́шкой, карто́шкоюкарто́шками
Giới cáchкарто́шкекарто́шках

Từ liên quan